precentral gyrus

precentral gyrus

The student points to the precentral gyrus on a labeled brain model.

Định nghĩa

Danh từ: - Hồi trước trung tâm: "precentral gyrus" một phần của não bộ, cụ thể một nếp gấp (hồi) nằm ở thùy trán (frontal lobe). được giới hạnphía sau bởi rãnh trung tâm (central sulcus) chứa vùng vận động chính (primary motor area), nơi kiểm soát các chuyển động tự nguyện của cơ thể.

dụ sử dụng
  • (Hồi trước trung tâm rất quan trọng đối với các chức năng vận động tự nguyện.)
  • (Tổn thương hồi trước trung tâm có thể dẫn đến liệt nửa người đối diện.)
  • (Các nhà thần kinh học nghiên cứu hồi trước trung tâm để hiểu cách não kiểm soát chuyển động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The role of the precentral gyrus in motor planning": vai trò của hồi trước trung tâm trong lập kế hoạch vận động.
    • Research shows that the precentral gyrus is activated even before movement begins, indicating its role in motor planning. (Nghiên cứu cho thấy hồi trước trung tâm được kích hoạt ngay cả trước khi chuyển động bắt đầu, cho thấy vai trò của trong lập kế hoạch vận động.)
  • "Topographic organization of the precentral gyrus": tổ chức địa hình của hồi trước trung tâm (liên quan đến bản đồ cơ thể, như homunculus vận động).
    • The precentral gyrus has a somatotopic map, where different body parts are represented in specific areas. (Hồi trước trung tâm một bản đồ sôma--píc, nơi các bộ phận cơ thể khác nhau được đại diệncác khu vực cụ thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Postcentral gyrus (Hồi sau trung tâm): nếp gấp não nằm ngay phía sau rãnh trung tâm, chứa vùng cảm giác chính.
    • The postcentral gyrus processes tactile sensations, unlike the precentral gyrus which controls movement. (Hồi sau trung tâm xử lý các cảm giác xúc giác, không giống như hồi trước trung tâm kiểm soát chuyển động.)
  • Central sulcus (Rãnh trung tâm): rãnh ngăn cách giữa thùy trán thùy đỉnh, phân định ranh giới giữa hồi trước trung tâm hồi sau trung tâm.
Từ đồng nghĩa
  • Primary motor cortex (Vỏ não vận động chính): thuật ngữ chức năng chỉ khu vực của hồi trước trung tâm chịu trách nhiệm vận động.
  • Brodmann area 4 (Vùng Brodmann 4): phân loại tế bào học của vùng vỏ não tương ứng với hồi trước trung tâm.
Các cụm từ liên quan
  • Precentral gyrus activation: sự kích hoạt hồi trước trung tâm.
    • fMRI scans showed increased precentral gyrus activation during hand movements. (Quét fMRI cho thấy sự kích hoạt tăng lênhồi trước trung tâm trong các chuyển động tay.)
  • Precentral gyrus lesion: tổn thương hồi trước trung tâm.
    • A precentral gyrus lesion often results in contralateral hemiparesis. (Một tổn thương hồi trước trung tâm thường dẫn đến liệt nửa người đối bên.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "precentral gyrus" đây thuật ngữ chuyên ngành thần kinh học.